Bản dịch của từ 耆 trong tiếng Việt
耆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
耆 (Danh từ)
【qí】
01
Bô lão (người trên sáu mươi tuổi)
六十岁以上的 (人)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 嗜, 𥄥, 𦒿, 𦓀, 𨚻
- Hình thái radical:
- ⿱,老,日
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕤
萕
㟓
剘
䧘
祇
鯕
畁
䰇
軝
䅲
螧
笹
嬕
丗
咶
恀
噬
餙
軾
𠀍
世
檡
睗
耇
考
耉
耂
耋
耄
者
老
耊
耈
祫
奙
甡
㟒
笎
飢
倥
䉻
烕
㸡
㸶
袯
耆老
黄耆
焉耆
绅耆
耆宿
耆旧
耆目
焉耆县
