Bản dịch của từ 耆儒硕老 trong tiếng Việt

耆儒硕老

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

耆儒硕老 (Tính từ)

qí rú shuò lǎo
01

Nho sĩ đức cao niên

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耆儒硕老

shuò

lǎo

Các từ liên quan

耆俊
耆儒
耆儒硕德
耆儒硕望
耆利
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
硕丽
硕义
硕交
硕人
硕俊
老一辈
老丈
老丈人
老三届
耆
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
嗜, 𥄥, 𦒿, 𦓀, 𨚻
Hình thái radical:
⿱,老,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép