Bản dịch của từ 耈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒu

ㄍㄡˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

gǒu
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ tuổi già, người già (dễ nhớ: 'cẩu' như 'cụ', đều là người cao tuổi).

同“耇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

耈
Bính âm:
【gǒu】【ㄍㄡˇ】【CẨU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,老,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿一乚丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép