Bản dịch của từ 耉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒu

ㄍㄡˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

gǒu
01

Cùng nghĩa với chữ “” chỉ người tuổi già, tuổi xế chiều (dễ nhớ như câu “cẩu già” để liên tưởng đến người già).

同“耇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

耉
Bính âm:
【gǒu】【ㄍㄡˇ】【CẨU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,考,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿一乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép