Bản dịch của từ 耋吏 trong tiếng Việt

耋吏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊdiethanh sắc

耋吏 (Danh từ)

dié lì
01

Cán bộ lão luyện, người có kinh nghiệm lâu năm trong công việc

老吏。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耋吏

dié

Các từ liên quan

耋嗟
耋寿
耋民
耋老
耋耄
吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
耋
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆT】
Các biến thể:
耊, 臷, 𨊁, 𨊆, 𨊜
Hình thái radical:
⿱,老,至
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép