Bản dịch của từ 耋嗟 trong tiếng Việt

耋嗟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊdiethanh sắc

耋嗟 (Danh từ)

dié jiē
01

Nỗi lo âu của người già

《易.离》:“大耋之嗟﹐凶。”王弼注:“嗟﹐忧叹之辞也……至于耋老有嗟﹐凶矣。”后因以谓老年而忧叹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耋嗟

dié

jiē

Các từ liên quan

耋吏
耋寿
耋民
耋老
耋耄
嗟乎
嗟仰
嗟伏
嗟伤
耋
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆT】
Các biến thể:
耊, 臷, 𨊁, 𨊆, 𨊜
Hình thái radical:
⿱,老,至
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép