Bản dịch của từ 耋民 trong tiếng Việt
耋民
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | d | ie | thanh sắc |
耋民 (Danh từ)
【dié mín】
01
Người có tuổi tác cao và uy tín lớn.
年高望重之民。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耋民
dié
耋
mín
民
Các từ liên quan
耋吏
耋嗟
耋寿
耋老
耋耄
民丁
民下
民不堪命
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆT】
- Các biến thể:
- 耊, 臷, 𨊁, 𨊆, 𨊜
- Hình thái radical:
- ⿱,老,至
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耂
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフ一フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㻡
疂
堞
䞇
臷
喋
㷸
惵
䞕
谍
碟
胅
耊
耂
考
耄
耈
耇
耉
耆
者
老
棳
貾
㨐
䀃
硤
喧
晳
蒏
䋖
媘
䝬
睈
耄耋
耄耋之年
