Bản dịch của từ 耋老 trong tiếng Việt

耋老

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊdiethanh sắc

耋老 (Danh từ)

dié lǎo
01

Già, có tuổi

1.年老。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người già, người lớn tuổi.

2.老年人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耋老

dié

lǎo

Các từ liên quan

耋吏
耋嗟
耋寿
耋民
耋耄
老一辈
老丈
老丈人
老三届
耋
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆT】
Các biến thể:
耊, 臷, 𨊁, 𨊆, 𨊜
Hình thái radical:
⿱,老,至
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép