Bản dịch của từ 而夫 trong tiếng Việt

而夫

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/Aerthanh sắc

而夫 (Đại từ)

ér fū
01

Người đó, người ấy (dùng để chỉ một người nào đó trong câu văn cổ hoặc trang trọng)

此人﹐其人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 而夫

ér

Các từ liên quan

而上
而下
而且
而乃
而亦
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
而
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Các biến thể:
洏, 耏, 髵, 能
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép