Bản dịch của từ 而姬壶 trong tiếng Việt

而姬壶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/Aerthanh sắc

而姬壶 (Danh từ)

ér jī hú
01

Tên một loại đồ đồng cổ thời Chu, cũng là tên một phi tần nổi tiếng thời Chiến Quốc

周代彝器名。而姬即如姬﹐战国魏安厘王之宠姬。也作“天姬”﹑“太姬”。见《史记.魏公子列传》﹑清潘祖荫《攀古楼彝器款识》下二四﹑吴大澄《愙斋集古录》﹑《恒轩吉金录》一﹑邹安《吉金文存》五。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 而姬壶

ér

Các từ liên quan

而上
而下
而且
而乃
而亦
姬人
姬仆
姬伯
姬侍
姬公
壶丘
壶中天地
壶中日月
而
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Các biến thể:
洏, 耏, 髵, 能
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép