Bản dịch của từ 而往 trong tiếng Việt

而往

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/Aerthanh sắc

而往 (Trạng từ)

ér wǎng
01

Sau này, về sau, thời gian kế tiếp

1.以后。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỉ mức độ từ điểm đó trở lên, ví dụ “hơn” hay “trên”.

2.以上。表示数量在某一点之上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 而往

ér

wǎng

Các từ liên quan

而上
而下
而且
而乃
而亦
往世
往业
往事
往亡
往人
而
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Các biến thể:
洏, 耏, 髵, 能
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép