Bản dịch của từ 耍像儿 trong tiếng Việt
耍像儿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǎ | ㄕㄨㄚˇ | sh | ua | thanh hỏi |
耍像儿 (Động từ)
【shuǎ xiàng ér】
01
Dùng ánh mắt, nét mặt hoặc cử chỉ để ý tứ, tỏ ý (thường là hành động khêu gợi, tán tỉnh hoặc ra dấu với ai); giống như “nháy mắt, làm duyên”
以眉目口鼻表示心意。。如:「你做什么同我眉来眼去的耍像儿呀!」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耍像儿
shuǎ
耍
xiàng
像
ér
儿
- Bính âm:
- 【shuǎ】【ㄕㄨㄚˇ】【XỌA】
- Hình thái radical:
- ⿱,而,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 而
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨丨フノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耑
而
䎟
耏
䎡
耐
耎
䎠
㿬
柤
㳱
封
峤
矩
𠁰
珏
䒰
荘
𠕜
弈
玩耍
耍赖
耍废
戏耍
耍弄
杂耍
耍滑
耍宝
耍猴
嬉耍
