Bản dịch của từ 耍嘴皮 trong tiếng Việt

耍嘴皮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǎ

ㄕㄨㄚˇshuathanh hỏi

耍嘴皮 (Động từ)

shuǎ zuǐ pí
01

Lắm mồm (nói nhiều, chỉ biết nói chứ không làm)

自作聪明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nói khoác, ba hoa (chỉ biết nói chứ không làm)

大头

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nói khoác, ba hoa

巧言令色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耍嘴皮

shuǎ

zuǐ

耍
Bính âm:
【shuǎ】【ㄕㄨㄚˇ】【XỌA】
Hình thái radical:
⿱,而,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨フノ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép