Bản dịch của từ 耍嘴皮子 trong tiếng Việt
耍嘴皮子
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǎ | ㄕㄨㄚˇ | sh | ua | thanh hỏi |
耍嘴皮子 (Thành ngữ)
【shuǎ zuǐ pí zi】
01
Múa mép khua môi
卖弄口才 (含贬义)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nói suông; chỉ nói không làm
光说不做
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耍嘴皮子
shuǎ
耍
zuǐ
嘴
pí
皮
zi
子
Các từ liên quan
耍一手
耍两面派
耍事
耍人
耍令
嘴上无毛,办事不牢
嘴上没毛,办事不牢
嘴严
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存,毛将安傅
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【shuǎ】【ㄕㄨㄚˇ】【XỌA】
- Hình thái radical:
- ⿱,而,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 而
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨丨フノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耑
而
䎟
耏
䎡
耐
耎
䎠
㿬
柤
㳱
封
峤
矩
𠁰
珏
䒰
荘
𠕜
弈
玩耍
耍赖
耍废
戏耍
耍弄
杂耍
耍滑
耍宝
耍猴
嬉耍
