Bản dịch của từ 耍心眼儿 trong tiếng Việt

耍心眼儿

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǎ

ㄕㄨㄚˇshuathanh hỏi

耍心眼儿 (Thành ngữ)

shuǎ xīn yǎn ér
01

Tính toán thiệt hơn; suy bì

为维护个人利益而对别人施展小聪明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耍心眼儿

shuǎ

xīn

yǎn

ér

Các từ liên quan

耍一手
耍两面派
耍事
耍人
耍令
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
耍
Bính âm:
【shuǎ】【ㄕㄨㄚˇ】【XỌA】
Hình thái radical:
⿱,而,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨フノ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép