Bản dịch của từ 耍流氓 trong tiếng Việt

耍流氓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǎ

ㄕㄨㄚˇshuathanh hỏi

耍流氓 (Động từ)

shuǎ liú máng
01

Giở trò lưu manh

放刁、撒赖或使用下流手段欺负人或侮辱人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耍流氓

shuǎ

liú

máng

Các từ liên quan

耍一手
耍两面派
耍事
耍人
耍令
流丐
流丸
流丽
流习
氓伍
氓俗
氓外
氓宇
耍
Bính âm:
【shuǎ】【ㄕㄨㄚˇ】【XỌA】
Hình thái radical:
⿱,而,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨フノ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép