Bản dịch của từ 耍狮子 trong tiếng Việt
耍狮子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǎ | ㄕㄨㄚˇ | sh | ua | thanh hỏi |
耍狮子 (Danh từ)
【shuǎ shī zi】
01
Múa lân
一种传统的表演艺术
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耍狮子
shuǎ
耍
shī
狮
zi
子
Các từ liên quan
耍一手
耍两面派
耍事
耍人
耍令
狮吼
狮吼堂
狮头鹅
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【shuǎ】【ㄕㄨㄚˇ】【XỌA】
- Hình thái radical:
- ⿱,而,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 而
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨丨フノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耑
而
䎟
耏
䎡
耐
耎
䎠
㿬
柤
㳱
封
峤
矩
𠁰
珏
䒰
荘
𠕜
弈
玩耍
耍赖
耍废
戏耍
耍弄
杂耍
耍滑
耍宝
耍猴
嬉耍
