Bản dịch của từ 耍猴儿 trong tiếng Việt
耍猴儿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǎ | ㄕㄨㄚˇ | sh | ua | thanh hỏi |
耍猴儿 (Động từ)
【shuǎ hóu ér】
01
Móc nối, thao túng người khác khiến họ làm theo ý mình (so sánh: điều khiển, lợi dụng)
比喻操纵别人,叫他做种种事情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Múa rối; trình diễn rối/biểu diễn giống như 'điều khiển' con vật (thường là khỉ) để giải trí; cũng dùng bóng bẩy chỉ hành động lừa gạt, thao túng người khác
或称为「耍傀儡」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Biểu diễn xiếc bằng khỉ đã qua đào tạo (dùng khỉ để múa may, làm trò giải trí)
让经过训练的猴子耍把戏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耍猴儿
shuǎ
耍
hóu
猴
ér
儿
- Bính âm:
- 【shuǎ】【ㄕㄨㄚˇ】【XỌA】
- Hình thái radical:
- ⿱,而,女
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 而
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨丨フノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耑
而
䎟
耏
䎡
耐
耎
䎠
㿬
柤
㳱
封
峤
矩
𠁰
珏
䒰
荘
𠕜
弈
玩耍
耍赖
耍废
戏耍
耍弄
杂耍
耍滑
耍宝
耍猴
嬉耍
