Bản dịch của từ 耍笔杆 trong tiếng Việt

耍笔杆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǎ

ㄕㄨㄚˇshuathanh hỏi

耍笔杆 (Động từ)

shuá bí gǎn
01

Viết lách; múa máy ngòi bút (ý xấu)

(耍笔杆儿) 用笔写东西 (多含贬义)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耍笔杆

shuǎ

gǎn

Các từ liên quan

耍一手
耍两面派
耍事
耍人
耍令
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
杆儿
杆塔
杆子
杆弓
杆拨
耍
Bính âm:
【shuǎ】【ㄕㄨㄚˇ】【XỌA】
Hình thái radical:
⿱,而,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨フノ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép