Bản dịch của từ 耍花腔 trong tiếng Việt

耍花腔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǎ

ㄕㄨㄚˇshuathanh hỏi

耍花腔 (Danh từ)

shuǎ huā qiāng
01

Mồm mép bịp người; tán tỉnh lừa người

用花言巧语骗人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耍花腔

shuǎ

huā

qiāng

Các từ liên quan

耍一手
耍两面派
耍事
耍人
耍令
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
腔口
腔子
腔拍
腔派
耍
Bính âm:
【shuǎ】【ㄕㄨㄚˇ】【XỌA】
Hình thái radical:
⿱,而,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨フノ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép