Bản dịch của từ 耐可 trong tiếng Việt
耐可
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nài | ㄋㄞˋ | n | ai | thanh huyền |
耐可 (Trạng từ)
【nài kě】
01
宁可、情愿(表示宁愿这样做)— 文言用法,类似“宁可”“倒不如”。例:宁可甘贫、情愿如此。
①宁可:余生百计拙,耐可事清吟。
Ví dụ
02
(文言) làm sao, làm thế nào được; sao có thể — diễn tả cảm thán/hoài nghi về việc khó xảy ra
②怎得:南湖秋水夜无烟,耐可乘流直上天。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耐可
nài
耐
kě
可
Các từ liên quan
耐久
耐久朋
耐事
耐人咀嚼
耐人寻味
可丁可卯
可不
可不是
可不的
- Bính âm:
- 【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
- Các biến thể:
- 奈, 耏, 𡬪, 能, 𩈃
- Hình thái radical:
- ⿰,而,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 而
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨丨一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱞
萘
奈
褦
䅞
螚
鼐
耏
柰
能
佴
㲡
而
䎡
耍
耎
耏
䎠
耑
䎟
𠔒
訃
胗
㣡
𠁯
柸
举
娰
穼
䂚
奒
姰
耐心
耐烦
忍耐
耐用
耐看
耐力
耐性
耐磨
耐穿
耐克
