Bản dịch của từ 耐普尔 trong tiếng Việt
耐普尔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nài | ㄋㄞˋ | n | ai | thanh huyền |
耐普尔 (Danh từ)
【nài pú ěr】
01
John Napier (Nhập Nhiếp/耐普尔),苏格兰数学家(1550–1617),发明对数并推广对数表与耐普尔筹法。常译作“纳皮尔”。
(johnnapier,1550-1617)一译“纳皮尔”。英国数学家。圣安德鲁斯大学肄业。1614年著《奇妙的对数规律的描述》,叙述了对数的性质,后又详细说明了对数计算和制造对数表的方法,对简化数字计算起了重要作用。还创造了球面三角中的“耐普尔圆部法则”和用于乘除运算的“耐普尔筹算法”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耐普尔
nài
耐
pǔ
普
ěr
尔
Các từ liên quan
耐久
耐久朋
耐事
耐人咀嚼
耐人寻味
普乃
普儿钱
普冬冬
普利策奖
尔为尔,我为我
尔乃
尔其
尔刻
- Bính âm:
- 【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
- Các biến thể:
- 奈, 耏, 𡬪, 能, 𩈃
- Hình thái radical:
- ⿰,而,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 而
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨丨一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱞
萘
奈
褦
䅞
螚
鼐
耏
柰
能
佴
㲡
而
䎡
耍
耎
耏
䎠
耑
䎟
𠔒
訃
胗
㣡
𠁯
柸
举
娰
穼
䂚
奒
姰
耐心
耐烦
忍耐
耐用
耐看
耐力
耐性
耐磨
耐穿
耐克
