Bản dịch của từ 耐格 trong tiếng Việt

耐格

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋnaithanh huyền

耐格 (Đại từ)

nài gé
01

Từ phương ngữ có nghĩa là “của bạn/thuộc về bạn” (tương đương “你的”)

方言。你的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耐格

nài

Các từ liên quan

耐久
耐久朋
耐事
耐人咀嚼
耐人寻味
格五
耐
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
Các biến thể:
奈, 耏, 𡬪, 能, 𩈃
Hình thái radical:
⿰,而,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép