Bản dịch của từ 耐水 trong tiếng Việt

耐水

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋnaithanh huyền

耐水 (Tính từ)

nài shuǐ
01

Chịu nước

经得起水的浸泡或冲刷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耐水

nài

shuǐ

Các từ liên quan

耐久
耐久朋
耐事
耐人咀嚼
耐人寻味
水上
水上运动
水上飞机
耐
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
Các biến thể:
奈, 耏, 𡬪, 能, 𩈃
Hình thái radical:
⿰,而,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép