Bản dịch của từ 耐火材料 trong tiếng Việt
耐火材料
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nài | ㄋㄞˋ | n | ai | thanh huyền |
耐火材料 (Danh từ)
【nài huǒ cái liào】
01
Vật liệu chịu lửa
熔点一般在1580℃以上的材料,用于锅炉、冶金炉、坩埚、玻璃窑等。常用的耐火材料有耐火秸土、石英、白云石、石墨、菱续矿等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耐火材料
nài
耐
huǒ
火
cái
材
liào
料
Các từ liên quan
耐久
耐久朋
耐事
耐人咀嚼
耐人寻味
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
材人
材伎
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
- Bính âm:
- 【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
- Các biến thể:
- 奈, 耏, 𡬪, 能, 𩈃
- Hình thái radical:
- ⿰,而,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 而
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨丨一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱞
萘
奈
褦
䅞
螚
鼐
耏
柰
能
佴
㲡
而
䎡
耍
耎
耏
䎠
耑
䎟
𠔒
訃
胗
㣡
𠁯
柸
举
娰
穼
䂚
奒
姰
耐心
耐烦
忍耐
耐用
耐看
耐力
耐性
耐磨
耐穿
耐克
