Bản dịch của từ 耐火水泥 trong tiếng Việt

耐火水泥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋnaithanh huyền

耐火水泥 (Danh từ)

nài huǒ shuǐ ní
01

Xi măng chịu lửa

凡是以优质铝矾土和优质石灰为原料,按一定比例配合成适量成分的生料,经过烧结后所得以铝酸盐为主要成分的熟料,再磨成细粉,制成具有耐火性的水硬性胶凝材料,称为耐火水泥。耐火水泥的耐火度不低于1580摄氏度。按组成不同可分为铝酸盐耐火水泥、低钙铝酸盐耐火水泥、钙镁铝酸盐水泥和白云石耐火水泥等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耐火水泥

nài

huǒ

shuǐ

耐
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
Các biến thể:
奈, 耏, 𡬪, 能, 𩈃
Hình thái radical:
⿰,而,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép