Bản dịch của từ 耐笃 trong tiếng Việt
耐笃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nài | ㄋㄞˋ | n | ai | thanh huyền |
耐笃 (Tính từ)
【nài dǔ】
01
Kiên trì, bền chắc; tiền lệ cổ: cũng viết là “耐朵” (từ cổ, ít dùng)
1.亦作“耐朵”。
Ví dụ
02
2.方言。你们。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耐笃
nài
耐
dǔ
笃
Các từ liên quan
耐久
耐久朋
耐事
耐人咀嚼
耐人寻味
笃专
笃亮
笃亲
- Bính âm:
- 【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
- Các biến thể:
- 奈, 耏, 𡬪, 能, 𩈃
- Hình thái radical:
- ⿰,而,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 而
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨丨一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱞
萘
奈
褦
䅞
螚
鼐
耏
柰
能
佴
㲡
而
䎡
耍
耎
耏
䎠
耑
䎟
𠔒
訃
胗
㣡
𠁯
柸
举
娰
穼
䂚
奒
姰
耐心
耐烦
忍耐
耐用
耐看
耐力
耐性
耐磨
耐穿
耐克
