Bản dịch của từ 耐纶 trong tiếng Việt

耐纶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋnaithanh huyền

耐纶 (Danh từ)

nài lún
01

Sợi nylon; tên thương mại của sợi polyamide (vật liệu nhân tạo dùng làm sợi, vải, dây dù, v.v.) — gọi tương đương: ni-lông, ni-lông/ni-lông (tiếng Việt thường gọi là “nylon/ni-lông”).

[英nylon]也译作“尼龙”﹑“尼隆”﹑“尼纶”。聚酰胺纤维的商品属名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耐纶

nài

lún

Các từ liên quan

耐久
耐久朋
耐事
耐人咀嚼
耐人寻味
纶书
纶册
纶告
纶命
纶巾
耐
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
Các biến thể:
奈, 耏, 𡬪, 能, 𩈃
Hình thái radical:
⿰,而,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép