Bản dịch của từ 耐辱 trong tiếng Việt
耐辱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nài | ㄋㄞˋ | n | ai | thanh huyền |
耐辱 (Tính từ)
【nài rǔ】
01
Chịu nhục; có thể chịu đựng sự sỉ nhục, không dễ tức giận hay bỏ cuộc khi bị hạ thấp
能忍受屈辱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耐辱
nài
耐
rǔ
辱
Các từ liên quan
耐久
耐久朋
耐事
耐人咀嚼
耐人寻味
辱临
辱举
辱井
辱人
辱仕
- Bính âm:
- 【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
- Các biến thể:
- 奈, 耏, 𡬪, 能, 𩈃
- Hình thái radical:
- ⿰,而,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 而
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨丨一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱞
萘
奈
褦
䅞
螚
鼐
耏
柰
能
佴
㲡
而
䎡
耍
耎
耏
䎠
耑
䎟
𠔒
訃
胗
㣡
𠁯
柸
举
娰
穼
䂚
奒
姰
耐心
耐烦
忍耐
耐用
耐看
耐力
耐性
耐磨
耐穿
耐克
