Bản dịch của từ 耐酸 trong tiếng Việt

耐酸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋnaithanh huyền

耐酸 (Động từ)

nài suān
01

Chống axit

能耐受酸性环境

Ví dụ
02

Chịu a-xít; Chịu axit; chống ăn mòn axit

耐酸是指材料或物质能够抵抗酸的腐蚀和破坏的特性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耐酸

nài

suān

Các từ liên quan

耐久
耐久朋
耐事
耐人咀嚼
耐人寻味
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
耐
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
Các biến thể:
奈, 耏, 𡬪, 能, 𩈃
Hình thái radical:
⿰,而,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨丨一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép