Bản dịch của từ 耒子 trong tiếng Việt

耒子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěi

ㄌㄟˇleithanh hỏi

耒子 (Danh từ)

léi zǐ
01

Một loại tiền cổ do dân gian thời Nam triều Tống đúc theo mẫu tiền quan phủ.

南朝宋时民间模仿官钱铸造的一种钱币。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耒子

lěi

zi

Các từ liên quan

耒庛
耒耜
耒耜之勤
耒耨
耒耨之利
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
耒
Bính âm:
【lěi】【ㄌㄟˇ】【LỖI】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép