Bản dịch của từ 耓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

tīng
01

Cái cày nhỏ, giống như cái cuốc dùng để cày đất (nhớ đến 'đình' là nơi tụ họp, đây là dụng cụ tụ đất lại)

耜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

耓
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿰,耒,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨丿丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép