Bản dịch của từ 耕则问田奴 trong tiếng Việt
耕则问田奴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gēng | ㄍㄥ | g | eng | thanh ngang |
耕则问田奴 (Động từ)
【gēng zé wèn tián nú】
01
Cày bừa để hỏi thăm nô lệ (nói về sự chăm sóc và hỏi han lao động)
见“耕当问奴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耕则问田奴
gēng
耕
zé
则
wèn
问
tián
田
nú
奴
Các từ liên quan
耕事
耕云播雨
耕人
耕作
则不
则个
则例
则刀
则则
问一答十
问世
问业
问事
田丁
田七
田业
田中
田中义一
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
- Bính âm:
- 【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
- Các biến thể:
- 畊, 𠛝, 𣚣, 𥝷, 𦓮
- Hình thái radical:
- ⿰,耒,井
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 耒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨ノ丶一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緪
畊
浭
羹
庚
賡
赓
絚
焿
羮
椩
絙
耞
䎬
耬
耩
耱
耟
䎤
䎧
䎢
䎪
耒
耙
䋆
㿮
㢌
砥
挴
晁
袐
留
宯
祟
㿟
軒
耕地
耕耘
耕种
农耕
耕作
深耕
耕田
春耕
耕牛
笔耕
