Bản dịch của từ 耕叟 trong tiếng Việt
耕叟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gēng | ㄍㄥ | g | eng | thanh ngang |
耕叟 (Danh từ)
【gēng sǒu】
01
Người nông dân già
老农。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耕叟
gēng
耕
sǒu
叟
Các từ liên quan
耕事
耕云播雨
耕人
耕作
叟兵
叟叟
- Bính âm:
- 【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
- Các biến thể:
- 畊, 𠛝, 𣚣, 𥝷, 𦓮
- Hình thái radical:
- ⿰,耒,井
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 耒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨ノ丶一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緪
畊
浭
羹
庚
賡
赓
絚
焿
羮
椩
絙
耞
䎬
耬
耩
耱
耟
䎤
䎧
䎢
䎪
耒
耙
䋆
㿮
㢌
砥
挴
晁
袐
留
宯
祟
㿟
軒
耕地
耕耘
耕种
农耕
耕作
深耕
耕田
春耕
耕牛
笔耕
