Bản dịch của từ 耕坛 trong tiếng Việt

耕坛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥgengthanh ngang

耕坛 (Danh từ)

gēng tán
01

Bệ đất dùng cho lễ cày ruộng thời xưa.

古时天子行藉田礼所用的土台。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耕坛

gēng

tán

Các từ liên quan

耕事
耕云播雨
耕人
耕作
坛事
坛位
坛兆
坛卷
坛场
耕
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Các biến thể:
畊, 𠛝, 𣚣, 𥝷, 𦓮
Hình thái radical:
⿰,耒,井
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノ丶一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép