Bản dịch của từ 耕岩 trong tiếng Việt
耕岩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gēng | ㄍㄥ | g | eng | thanh ngang |
耕岩 (Danh từ)
【gēng yán】
01
Người ẩn dật, sống tách biệt
1.汉名士郑子真(名朴)隐居不仕﹐耕于岩石之下。见汉扬雄《法言.问神》。后因以“耕岩”指隐居。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nơi ẩn dật, chốn yên tĩnh để tu hành hoặc suy ngẫm.
2.指隐居之处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耕岩
gēng
耕
yán
岩
Các từ liên quan
耕事
耕云播雨
耕人
耕作
岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
- Bính âm:
- 【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
- Các biến thể:
- 畊, 𠛝, 𣚣, 𥝷, 𦓮
- Hình thái radical:
- ⿰,耒,井
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 耒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨ノ丶一一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緪
畊
浭
羹
庚
賡
赓
絚
焿
羮
椩
絙
耞
䎬
耬
耩
耱
耟
䎤
䎧
䎢
䎪
耒
耙
䋆
㿮
㢌
砥
挴
晁
袐
留
宯
祟
㿟
軒
耕地
耕耘
耕种
农耕
耕作
深耕
耕田
春耕
耕牛
笔耕
