Bản dịch của từ 耕植 trong tiếng Việt

耕植

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥgengthanh ngang

耕植 (Động từ)

gēng zhí
01

Cày cấy, trồng trọt.

耕田种植。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耕植

gēng

zhí

Các từ liên quan

耕事
耕云播雨
耕人
耕作
植业
植义
植保
植党
植党自私
耕
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Các biến thể:
畊, 𠛝, 𣚣, 𥝷, 𦓮
Hình thái radical:
⿰,耒,井
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノ丶一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép