Bản dịch của từ 耕田队 trong tiếng Việt

耕田队

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥgengthanh ngang

耕田队 (Danh từ)

gēng tián duì
01

Tổ chức hợp tác lao động của nông dân trong chiến tranh, hỗ trợ lẫn nhau.

第二次国内革命战争时期红色区域农民在个体经济的基础上﹐为调剂劳动力所建立的劳动互助组织。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耕田队

gēng

tián

duì

Các từ liên quan

耕事
耕云播雨
耕人
耕作
田丁
田七
田业
田中
田中义一
队主
队伍
耕
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Các biến thể:
畊, 𠛝, 𣚣, 𥝷, 𦓮
Hình thái radical:
⿰,耒,井
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノ丶一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép