Bản dịch của từ 耕畬 trong tiếng Việt

耕畬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥgengthanh ngang

耕畬 (Danh từ)

gēng shē
01

Cày cấy, làm ruộng.

1.耕种田地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ruộng đất dùng để canh tác.

2.指供耕种的熟田。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耕畬

gēng

shē

Các từ liên quan

耕事
耕云播雨
耕人
耕作
耕
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Các biến thể:
畊, 𠛝, 𣚣, 𥝷, 𦓮
Hình thái radical:
⿰,耒,井
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノ丶一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép