Bản dịch của từ 耘田鼓 trong tiếng Việt
耘田鼓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
耘田鼓 (Danh từ)
【yún tián gǔ】
01
(古)耕田时用的一种鼓或农具名(见“耘鼓”);属文献或方言用语,现代少见
见“耘鼓”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耘田鼓
yún
耘
tián
田
gǔ
鼓
Các từ liên quan
耘治
耘爪
耘秽
耘笠
耘耔
田丁
田七
田业
田中
田中义一
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 秐, 𦓷, 𦔐, 𦶮
- Hình thái radical:
- ⿰,耒,云
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨ノ丶一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耺
鋆
紜
熉
雲
筼
愪
云
妘
縜
橒
囩
䎧
耥
耞
耩
䎣
耖
耓
䎢
耣
耨
耲
耒
𠉩
記
捋
隼
䄸
㭜
座
㶳
虔
屘
陰
恥
耕耘
夏耘
耘耥
耘锄
耘土机
辛勤耕耘
