Bản dịch của từ 耘笠 trong tiếng Việt

耘笠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

耘笠 (Danh từ)

yún lì
01

Nón lá bằng tre hoặc cót dùng cho nông dân che mưa che nắng khi cày cấy (Hán-Việt: vân/ô mũ - liên tưởng đến nông nhàn ngoài ruộng).

农夫耕作时戴的斗笠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耘笠

yún

Các từ liên quan

耘治
耘爪
耘田鼓
耘秽
耘耔
笠冠蓑袂
笠子
笠檐
笠毂
笠泽
耘
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
秐, 𦓷, 𦔐, 𦶮
Hình thái radical:
⿰,耒,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノ丶一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép