Bản dịch của từ 耙梳 trong tiếng Việt

耙梳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

耙梳 (Động từ)

pá shū
01

Sắp xếp, chỉnh lý cho gọn gàng; làm cho有条理 (như chải chuốt, gỡ rối và bố trí lại)

整理﹐使有条理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耙梳

shū

Các từ liên quan

耙地
耙子
耙耧
耙耱
梳云
梳云掠月
梳剃
梳头
梳头妈子
耙
Bính âm:
【pá】【ㄅㄚˋ, ㄆㄚˊ】【BÀ, BÁ.BÀ】
Các biến thể:
䎱, 壩, 爬, 𣞻, 袙
Hình thái radical:
⿰,耒,巴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノ丶フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép