Bản dịch của từ 耚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

(Danh từ)

01

Bừa; như 'cày bừa; bừa bãi'. (Động) Cày đất.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

耚
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
𤱍
Hình thái radical:
⿰耒皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノ丶フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép