Bản dịch của từ 耠 trong tiếng Việt

Động từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huō

ㄏㄨㄛhuothanh ngang

(Động từ)

huō
01

Cuốc; xáo; cày (đất)

用耠子翻松 (土壤)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

huō
01

Đọc là [hé]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

耠
Bính âm:
【huō】【ㄏㄨㄛ】【HOÁT】
Các biến thể:
劐, 秴, 𦔏
Hình thái radical:
⿰,耒,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノ丶ノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép