ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耠
Bảng phân tích âm vị 耠
Huō
Cuốc; xáo; cày (đất)
用耠子翻松 (土壤)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đọc là [hé]
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép