Bản dịch của từ 耡 trong tiếng Việt
耡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chú | ㄔㄨˊ | ch | u | thanh sắc |
耡 (Động từ)
【chú】
01
Đào đất
如何
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chú】【ㄔㄨˊ】【SỪ】
- Các biến thể:
- 耝, 鉏, 鋤
- Hình thái radical:
- ⿰耒助
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 耒
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨ノ丶丨フ一一一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㕏
䎝
助
䠧
橱
雛
滁
㼥
豠
㗙
鉏
蟵
耫
耥
䎯
耗
耪
耧
耩
䎮
耲
耚
耔
耨
䣶
牒
鈶
痹
䔀
搼
颐
摸
竪
歆
碉
㵁
