Bản dịch của từ 耣 trong tiếng Việt
耣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
耣 (Động từ)
【lún】
01
Cày bừa, làm đất để trồng trọt (như 'luân canh' là luân phiên cày đất).
耕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
- Các biến thể:
- 稐, 𦓾
- Hình thái radical:
- ⿰,耒,侖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一一丨丿丶丿丶一丨乚一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棆
綸
䈁
崙
囵
𠔕
圇
倫
㷍
沦
抡
碖
惀
碖
稐
埨
㤻
耖
耪
耗
䎪
耥
耲
䎬
䎣
耘
耨
耛
䎥
㥯
團
賐
㱁
嘑
赘
靺
踉
靿
䨏
獐
㙢
