Bản dịch của từ 耥板 trong tiếng Việt

耥板

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāng

ㄊㄤtangthanh ngang

耥板 (Từ chỉ nơi chốn)

tāng bǎn
01

Bồ cào; tấm ván; tấm gỗ

这是指一种平坦的木板,通常用于建筑、家具或其他工艺品的制作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耥板

tāng

bǎn

耥
Bính âm:
【tāng】【ㄊㄤ】【THẢNG】
Hình thái radical:
⿰,耒,尚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノ丶丨丶ノ丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép