Bản dịch của từ 耦合参数 trong tiếng Việt

耦合参数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǒu

ㄡˇN/Aouthanh hỏi

耦合参数 (Danh từ)

ǒu hé cān shù
01

Thông số ghép; Hệ số ghép nối; Tham số ghép nối

耦合参数是指在物理、工程或数学中,用于描述两个或多个系统之间相互作用的量。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耦合参数

ǒu

cān

shù

耦
Bính âm:
【ǒu】【ㄡˇ】【NGẪU】
Các biến thể:
𥻑
Hình thái radical:
⿰,耒,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノ丶丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép