Bản dịch của từ 耦园 trong tiếng Việt
耦园
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ǒu | ㄡˇ | N/A | ou | thanh hỏi |
耦园 (Từ chỉ nơi chốn)
【ǒu yuán】
01
Khu vườn cây cối
园林名称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耦园
ǒu
耦
yuán
园
- Bính âm:
- 【ǒu】【ㄡˇ】【NGẪU】
- Các biến thể:
- 𥻑
- Hình thái radical:
- ⿰,耒,禺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耒
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨ノ丶丨フ一一丨フ丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘔
㼴
藕
吘
呕
㒖
腢
熰
禺
偶
蕅
𠙶
耜
䎪
䎩
䎨
耗
䎰
䎧
耕
耪
耢
耛
耣
黓
遵
瞎
璁
憚
緽
暭
篎
𠘐
鋨
嫽
䲳
耦合
光耦
耦园
去耦
嘉耦
配耦
佳耦
对耦
耦合器
光耦合器
