Bản dịch của từ 耦居无猜 trong tiếng Việt

耦居无猜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǒu

ㄡˇN/Aouthanh hỏi

耦居无猜 (Tính từ)

ǒu jū wú cāi
01

Sống cùng nhau, quan hệ tốt đẹp, không nghi ngờ; Ở chung không nghi ngờ

指的是两个人在一起生活,彼此信任,没有猜疑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耦居无猜

ǒu

cāi

Các từ liên quan

耦世
耦丽
耦人
耦俪
耦俱
居下讪上
居不重茵
居业
无一不备
无一不知
无一可
无一时
猜三划五
猜中
耦
Bính âm:
【ǒu】【ㄡˇ】【NGẪU】
Các biến thể:
𥻑
Hình thái radical:
⿰,耒,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨ノ丶丨フ一一丨フ丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép